silver birch

Định nghĩa

Danh từ: Cây bạch dương bạc (silver birch) một loài cây bạch dương nguồn gốc từ châu Âu, đặc trưng bởi vỏ cây màu trắng bạc, bong tróc thành từng mảng, các cành cây rủ xuống rõ rệt.

dụ sử dụng
  • (Cây bạch dương bạc thường được trồng trong công viên vỏ cây hấp dẫn của .)
  • (Những cành rủ xuống của cây bạch dương bạc tạo nên một hình dáng thanh thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong văn học: "silver birch" thường được dùng để gợi lên hình ảnh thanh lịch, tinh khiết hoặc mùa thu.
    • The silver birch stood tall against the autumn sky, its leaves shimmering like coins. (Cây bạch dương bạc đứng cao vút giữa bầu trời mùa thu, những chiếc lấp lánh như những đồng xu.)
  • Trong lâm nghiệp: "silver birch" loài cây tiên phong, mọc nhanh thường được dùng để cải tạo đất.
    • Silver birch is a pioneer species that helps restore degraded soils. (Cây bạch dương bạc loài tiên phong giúp phục hồi đất đã bị suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Birch (danh từ): cây bạch dương nói chung.
    • The birch tree has smooth bark. (Cây bạch dương vỏ nhẵn.)
  • Silver birch bark (danh từ): vỏ cây bạch dương bạc.
    • The silver birch bark is used in traditional crafts. (Vỏ cây bạch dương bạc được dùng trong các nghề thủ công truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • European white birch: cây bạch dương trắng châu Âu (tên gọi khác của silver birch).
  • Betula pendula: tên khoa học của cây bạch dương bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến với "silver birch".)

Thành ngữ liên quan
  • "As graceful as a silver birch": thanh lịch như cây bạch dương bạc (thường dùng để miêu tả vẻ đẹp hoặc sự duyên dáng).
    • She moved as gracefully as a silver birch in the wind. ( ấy di chuyển duyên dáng như cây bạch dương bạc trong gió.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

silver birch
A silver birch stands gracefully in the quiet park.